Barem Thép Miền Nam
 TT Chủng loại Số cây/bó Đơn trọng (kg/m) Đơn trọng
 (kg/cây)
 Chiều dài
 (m/cây)
 1 Thép thanh vằn D10 350  0.617 7.219 11.7
 2  Thép thanh vằn D12  250  0.888  10.390  11.7
 3  Thép thanh vằn D14 180  1.21 14.157  11.7
 4  Thép thanh vằn D16  140  1.58 18.486  11.7
 5  Thép thanh vằn D18  110  2 23.400  11.7
 6  Thép thanh vằn D20  90  2.47 28.899  11.7
 7  Thép thanh vằn D22  70  2.98 34.866  11.7
 8  Thép thanh vằn D24  58  3.85 45.045  11.7
 9  Thép thanh vằn D28  45  4.83  56.511  11.7
 10  Thép thanh vằn D32  35  6.31  73.827  11.7